jack tar

/'dʤæk'tɑ:/
Học thuật
Thân thiện
jack tar

A jack tar stands on the deck of a sailing ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy thủ: Từ lóng , dùng để chỉ một người đàn ông làm việc trên tàu biển, đặc biệt trong Hải quân Hoàng gia Anh thời xưa. Từ này mang sắc thái thân mật truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old stories, a brave jack tar sailed the seven seas. (Trong những câu chuyện xưa, một thủy thủ dũng cảm đã đi khắp bảy đại dương.)
    • The pub was a favourite meeting place for the local jack tars. (Quán rượu nơi gặp gỡ ưa thích của những thủy thủ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jack Tar" thường được viết hoa khi dùng như một danh từ riêng hoặc để chỉ tầng lớp thủy thủ nói chung một cách trang trọng hơn.
    • The life of a Jack Tar in the 18th century was full of hardship. (Cuộc sống của một thủy thủ vào thế kỷ 18 đầy gian khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tar (danh từ, lóng): Cách gọi tắt thân mật của "jack tar", cũng có nghĩa thủy thủ.
    • An old tar sat by the dock, telling tales of his youth. (Một lão thủy thủ ngồi bên bến tàu, kể những câu chuyện về thời trai trẻ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Sailor: Thủy thủ (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Seaman: Thủy thủ, người đi biển.
  • Mariner: Nhà hàng hải, thủy thủ (từ trang trọng, cổ điển).
Thành ngữ liên quan
  • "True as a jack tar": Trung thành như một thủy thủ (ám chỉ sự trung thành kiên định đặc trưng của những thủy thủ xưa).
    • He stood by his friend through the scandal, true as a jack tar. (Anh ấy đã đứng về phía bạn mình xuyên suốt vụ bê bối, trung thành như một thủy thủ vậy.)
jack tar

A jack tar stands on the deck of a sailing ship.

danh từ
  1. thuỷ thủ